trực quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự nhận thức trực tiếp bằng giác quan, đặc biệt là thị giác: "Trực quan" mô tả những gì có thể cảm nhận, quan sát trực tiếp một cách rõ ràng, cụ thể, không cần suy luận phức tạp.
- (Trong phương pháp giảng dạy) Dùng những phương tiện cụ thể để minh họa: Chỉ phương pháp sử dụng vật thật, hình ảnh, mô hình... để người học dễ dàng hình dung và tiếp thu kiến thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phần mềm này có giao diện rất trực quan, dễ sử dụng. (Giao diện của phần mềm này rất dễ nhìn, dễ hiểu và dễ thao tác.)
- Biểu đồ cung cấp một cái nhìn trực quan về sự tăng trưởng của công ty. (Biểu đồ cho thấy một cách rõ ràng, cụ thể sự phát triển của công ty.)
- Giáo viên sử dụng phương pháp trực quan bằng cách cho học sinh quan sát lá cây thật. (Giáo viên dùng cách dạy sinh động, cho xem vật thật để học sinh dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính trực quan": đặc tính dễ nhìn thấy, dễ cảm nhận và hiểu được ngay.
- Tính trực quan của bản đồ giúp người dùng định vị nhanh chóng. (Đặc điểm dễ nhìn, dễ hiểu của bản đồ giúp người xem xác định vị trí một cách nhanh chóng.)
"Trực quan hóa" (Visualization): quá trình chuyển đổi dữ liệu hoặc thông tin trừu tượng thành dạng hình ảnh, biểu đồ để dễ hiểu hơn.
- Trực quan hóa dữ liệu là bước quan trọng trong phân tích kinh doanh. (Việc thể hiện dữ liệu dưới dạng hình ảnh là rất cần thiết để phân tích hiệu quả.)
Biến thể và từ liên quan
- Trực giác (danh từ): khả năng cảm nhận hoặc hiểu điều gì đó ngay lập tức mà không cần lý luận có ý thức.
- Trực quan sinh động (cụm tính từ): phương pháp giảng dạy sử dụng những vật mẫu, hình ảnh rất cụ thể và sinh động.
Từ đồng nghĩa
- Cụ thể: có hình dạng, tính chất rõ ràng, có thể nhận biết được.
- Sinh động: gây ấn tượng mạnh, rõ ràng đến giác quan hoặc tâm trí.
- Minh họa (trong ngữ cảnh giảng dạy): dùng hình ảnh, ví dụ để làm rõ nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Trừu tượng: khó hình dung, không cụ thể, chỉ có thể hiểu bằng tư duy.
- Lý thuyết: thuộc về lý luận, nguyên tắc chung chứ không phải thực tế cụ thể.
- đg. 1 (cũ). Như trực giác. Giai đoạn trực quan của nhận thức. 2 (Phương pháp giảng dạy) dùng những vật cụ thể hay ngôn ngữ cử chỉ làm cho học sinh có được hình ảnh cụ thể về những điều được học. Phương pháp giáo dục trực quan.